Từ vựng
えい光弾
vocabulary vocab word
đạn dấu vết
đạn pháo sáng
bom phát sáng
えい光弾 えい光弾 đạn dấu vết, đạn pháo sáng, bom phát sáng
えい光弾
Ý nghĩa
đạn dấu vết đạn pháo sáng và bom phát sáng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0