Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
うり坊
うりぼー
vocabulary vocab word
lợn rừng con
uri坊
uriboo
うり坊
うり坊
うりぼー
lợn rừng con
う
り
ぼ
う
う
り
坊
う
り
ぼ
う
う
り
坊
う
り
ぼ
う
う
り
坊
Ý nghĩa
lợn rừng con
lợn rừng con
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うりぼう
lợn rừng con
Phân tích thành phần
うり坊
lợn rừng con
うりぼう
坊
cậu bé, nhà sư, nhà tu hành
ボウ, ボッ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.