Từ vựng
うっ積
うっせき
vocabulary vocab word
sự tích tụ (bất mãn
bực bội
v.v.)
sự dồn nén
sự kìm nén (ví dụ: cơn giận)
うっ積 うっ積 うっせき sự tích tụ (bất mãn, bực bội, v.v.), sự dồn nén, sự kìm nén (ví dụ: cơn giận)
Ý nghĩa
sự tích tụ (bất mãn bực bội v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0