Từ vựng
いき詰まる
いきずまる
vocabulary vocab word
nghẹt thở
ngột ngạt
いき詰まる いき詰まる-2 いきずまる nghẹt thở, ngột ngạt
Ý nghĩa
nghẹt thở và ngột ngạt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
いきずまる
vocabulary vocab word
nghẹt thở
ngột ngạt