Từ vựng
あ奴
vocabulary vocab word
hắn
cô ta
thằng đó
cái đó
thứ đó
vật đó
あ奴 あ奴 hắn, cô ta, thằng đó, cái đó, thứ đó, vật đó
あ奴
Ý nghĩa
hắn cô ta thằng đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
hắn
cô ta
thằng đó
cái đó
thứ đó
vật đó