Từ vựng
あずま屋
あずまや
vocabulary vocab word
nhà nghỉ mát
lều nghỉ hè
gian nhà nhỏ trong vườn
nhà vườn nhỏ
đình nghỉ
あずま屋 あずま屋 あずまや nhà nghỉ mát, lều nghỉ hè, gian nhà nhỏ trong vườn, nhà vườn nhỏ, đình nghỉ
Ý nghĩa
nhà nghỉ mát lều nghỉ hè gian nhà nhỏ trong vườn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0