Kanji
鶫
kanji character
chim hét
(chữ Hán tự tạo)
鶫 kanji-鶫 chim hét, (chữ Hán tự tạo)
鶫
Ý nghĩa
chim hét và (chữ Hán tự tạo)
Cách đọc
Kun'yomi
- つぐみ chim hoét (đặc biệt là chim hoét nâu, Turdus naumanni)
- くろ つぐみ Chim hoét Nhật Bản
- とら つぐみ Chim hoét vằn
On'yomi
- とう
- つ
Luyện viết
Nét: 1/20