Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
鱶
kanji character
cá mập
鱶
鱶
kanji-鱶
cá mập
鱶
Ý nghĩa
cá mập
cá mập
Cách đọc
Kun'yomi
ふか
cá mập (lớn)
ふか
ひれ
vây cá mập
ふか
のひれ
vây cá mập
ひもの
On'yomi
しょう
よう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/26
Mục liên quan
鱶
ふか
cá mập (lớn)
Phân tích thành phần
鱶
cá mập
ふか, ひもの, ショウ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
養
nuôi dưỡng, nuôi nấng, chăm sóc...
やしな.う, ヨウ, リョウ
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
食
ăn, thức ăn
く.う, く.らう, ショク
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
Từ phổ biến
鱶
ふか
cá mập (lớn)
鱶
ふか
鰭
ひれ
vây cá mập
羅
ら
鱶
ぶか
cá mập vây râu
眠
ねむり
鱶
ぶか
cá mập đầu bạc rạn san hô
睡
ねむり
鱶
ぶか
cá mập đầu bạc rạn san hô
水
みず
鱶
ぶか
cá mập xanh (loài cá mập di cư toàn cầu Prionace glauca)
鱶
ふか
の
鰭
ひれ
vây cá mập
鱶
ふか
の
木
き
cây thường xuân (Schefflera heptaphylla)
鱶
ふか
潤
うる
目
め
vây cá mập
鱶
ふか
鰭
ひれ
ス
ー
プ
súp vi cá mập
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.