Kanji
靨
kanji character
lúm đồng tiền
靨 kanji-靨 lúm đồng tiền
靨
Ý nghĩa
lúm đồng tiền
Cách đọc
Kun'yomi
- えくぼ lúm đồng tiền
- かた えくぼ lúm đồng tiền một bên
- あばたも えくぼ Tình yêu mù quáng
On'yomi
- よう
Luyện viết
Nét: 1/23
kanji character
lúm đồng tiền