Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
陞
kanji character
lên
leo lên
陞
陞
kanji-陞
lên, leo lên
陞
Ý nghĩa
lên
và
leo lên
lên, leo lên
Cách đọc
Kun'yomi
のぼる
On'yomi
しょう
しん
thăng chức
しょう
にん
thăng chức
しょう
じょ
thăng chức
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/10
Phân tích thành phần
陞
lên, leo lên
のぼ.る, ショウ
⻖
( 阜 )
𡉼
升
hộp đong, 1, 8 lít
ます, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Từ phổ biến
陞
しょう
進
しん
thăng chức, thăng tiến, thăng cấp
陞
しょう
任
にん
thăng chức, thăng tiến
陞
しょう
叙
じょ
thăng chức, thăng tiến
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.