Kanji
豁
kanji character
trống rỗng
豁 kanji-豁 trống rỗng
豁
Ý nghĩa
trống rỗng
Cách đọc
Kun'yomi
- ひらける
- ひろい
On'yomi
- かい かつ vui vẻ
- かつ ぜん (cảnh quan) mở ra bất ngờ
- かつ ぜんたいご bỗng nhiên tỉnh ngộ
Luyện viết
Nét: 1/17
kanji character
trống rỗng