Kanji
蠣
kanji character
con hàu
蠣 kanji-蠣 con hàu
蠣
Ý nghĩa
con hàu
Cách đọc
Kun'yomi
- かき con hàu
On'yomi
- れい
Luyện viết
Nét: 1/20
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
蠣 con hàu, vỏ hàu -
牡 蠣 con hàu, vỏ hàu -
真 牡 蠣 hàu Thái Bình Dương -
岩 牡 蠣 Hàu đá Iwagaki (Crassostrea nippona) -
毛 牡 蠣 hàu gai -
種 牡 蠣 hàu giống -
生 牡 蠣 hàu sống -
焼 き牡 蠣 hào nướng vỏ -
牡 蠣 油 dầu hào -
牡 蠣 飯 cơm nấu với thịt hàu -
的 矢 牡 蠣 Sò Matoya (từ vịnh Matoya, tỉnh Mie) -
牡 蠣 フライhàu chiên giòn, hàu tẩm bột chiên