Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蠣
かき
vocabulary vocab word
con hàu
vỏ hàu
蠣
kaki
蠣
蠣
かき
con hàu, vỏ hàu
か
き
蠣
か
き
蠣
か
き
蠣
Ý nghĩa
con hàu
và
vỏ hàu
con hàu, vỏ hàu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/20
Mục liên quan
蠣
Kanji
con hàu
かき
con hàu, vỏ hàu
Phân tích thành phần
蠣
con hàu
かき, レイ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
厲
đá mài, mài, mài sắc...
といし, と.ぐ, レイ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
萬
mười nghìn, 10.000
よろず, マン, バン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
禺
khỉ đuôi dài
おながざる, グ, グウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.