Từ vựng
かき
かき
vocabulary vocab word
con hàu
vỏ hàu
かき かき かき con hàu, vỏ hàu
Ý nghĩa
con hàu và vỏ hàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
con hàu, vỏ hàu
con hàu, vỏ hàu
con hàu, vỏ hàu
con hàu, vỏ hàu
hàng rào, hàng cây rào, lan ca...
hàng rào, hàng cây rào, lan ca...
hàng rào, hàng cây rào, lan ca...
hàng rào, bờ giậu, lan can, vậ...
quả hồng, hồng Nhật Bản
quả hồng, hồng Nhật Bản
gỗ băm nhỏ, dăm gỗ, ngói mỏng
hàng rào, bờ giậu, lan can, vậ...