Từ vựng
籬
まがき
vocabulary vocab word
hàng rào
bờ giậu
lan can
vật cản
bức tường
籬 籬-2 まがき hàng rào, bờ giậu, lan can, vật cản, bức tường
Ý nghĩa
hàng rào bờ giậu lan can
Luyện viết
Nét: 1/25
まがき
vocabulary vocab word
hàng rào
bờ giậu
lan can
vật cản
bức tường