Kanji

臀

Ý nghĩa

mông hông mông đít

Cách đọc

Kun'yomi

  • しり mông
  • しり びれ vây hậu môn

On'yomi

  • でん ぶ mông
  • でん れつ khe mông
  • し でん mông nhiều mỡ
  • とん

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠