Kanji
畦
kanji character
bờ ruộng
rãnh
gân
畦 kanji-畦 bờ ruộng, rãnh, gân
畦
Ý nghĩa
bờ ruộng rãnh và gân
Cách đọc
Kun'yomi
- あぜ みち đường bờ ruộng
- おとめ あぜ な rau đắng biển
- うね
On'yomi
- けい はん bờ ruộng
Luyện viết
Nét: 1/11
kanji character
bờ ruộng
rãnh
gân