Từ vựng
畦
あぜ
vocabulary vocab word
bờ ruộng
gờ ngưỡng cửa
lối đi giữa ruộng lúa
đường đắp cao
畦 畦 あぜ bờ ruộng, gờ ngưỡng cửa, lối đi giữa ruộng lúa, đường đắp cao
Ý nghĩa
bờ ruộng gờ ngưỡng cửa lối đi giữa ruộng lúa
Luyện viết
Nét: 1/11