Từ vựng
畦
うね
vocabulary vocab word
luống (trong ruộng)
hàng đất lên cao khi trồng trọt
gân (vải
núi
biển)
sọc nổi (ví dụ vải corduroy)
畦 畦-2 うね luống (trong ruộng), hàng đất lên cao khi trồng trọt, gân (vải, núi, biển), sọc nổi (ví dụ vải corduroy)
Ý nghĩa
luống (trong ruộng) hàng đất lên cao khi trồng trọt gân (vải
Luyện viết
Nét: 1/11