Kanji
畔
kanji character
bờ ruộng
đê
畔 kanji-畔 bờ ruộng, đê
畔
Ý nghĩa
bờ ruộng và đê
Cách đọc
Kun'yomi
- あぜ みち đường bờ ruộng
- あぜ とうな Cây cúc keiskeanum (loài thực vật thuộc họ Cúc)
- くろ
- ほとり
On'yomi
- こ はん bờ hồ
- か はん bờ sông
- ち はん gần ao
Luyện viết
Nét: 1/10