Từ vựng
畔
ほとり
vocabulary vocab word
khu vực
vùng lân cận
vùng
phía
rìa
hoàn cảnh
畔 畔-2 ほとり khu vực, vùng lân cận, vùng, phía, rìa, hoàn cảnh
Ý nghĩa
khu vực vùng lân cận vùng
Luyện viết
Nét: 1/10
ほとり
vocabulary vocab word
khu vực
vùng lân cận
vùng
phía
rìa
hoàn cảnh