Kanji
灑
kanji character
rắc
rửa
phóng khoáng
灑 kanji-灑 rắc, rửa, phóng khoáng
灑
Ý nghĩa
rắc rửa và phóng khoáng
Cách đọc
Kun'yomi
- そそぐ
On'yomi
- しょう しゃ phong cách
- しゃ らく thoải mái
- さい そう cọ rửa (bằng nước)
- さ
- せ
Luyện viết
Nét: 1/22