Kanji
澪
kanji character
luồng nước
luồng tàu
澪 kanji-澪 luồng nước, luồng tàu
澪
Ý nghĩa
luồng nước và luồng tàu
Cách đọc
Kun'yomi
- みお luồng nước
- みお つくし dấu hiệu trên kênh đào
On'yomi
- れい
Luyện viết
Nét: 1/16
kanji character
luồng nước
luồng tàu