Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
桎
kanji character
xiềng xích
桎
桎
kanji-桎
xiềng xích
桎
Ý nghĩa
xiềng xích
xiềng xích
Cách đọc
Kun'yomi
あしかせ
xiềng xích
On'yomi
こく
しつ
xiềng xích
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/10
Mục liên quan
桎
あしかせ
xiềng xích, gông cùm, dây trói...
Phân tích thành phần
桎
xiềng xích
あしかせ, シツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Từ phổ biến
桎
あしかせ
xiềng xích, gông cùm, dây trói...
桎
しっ
梏
こく
gông cùm, xiềng xích
手
て
桎
かせ
còng tay
梏
こく
桎
しつ
xiềng xích, gông cùm
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.