Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
噎
kanji character
nghẹn
ngạt
噎
噎
kanji-噎
nghẹn, ngạt
噎
Ý nghĩa
nghẹn
và
ngạt
nghẹn, ngạt
Cách đọc
Kun'yomi
むせる
むせぶ
On'yomi
いつ
えつ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Phân tích thành phần
噎
nghẹn, ngạt
む.せる, むせ.ぶ, イツ
口
miệng
くち, コウ, ク
壹
số một
ひとつ, イチ, イツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Từ phổ biến
噎
むせ
ぶ
bị nghẹn, bị ngạt thở, bị bóp nghẹt
噎
む
せ
る
nghẹn, bị nghẹn bởi, bị ngột ngạt bởi
噎
む
せ
返
かえ
る
nghẹt thở, bị nghẹn, khóc nấc lên
噎
むせ
び
泣
な
く
nức nở, nghẹn ngào vì khóc
噎
むせ
び
泣
な
き
nức nở
噎
む
せ
っ
ぽ
い
nghẹt thở, ngột ngạt, ngẹn cổ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.