Kanji
哈
kanji character
đàn cá
miệng cá đang cử động
tiếng thở ra
哈 kanji-哈 đàn cá, miệng cá đang cử động, tiếng thở ra
哈
Ý nghĩa
đàn cá miệng cá đang cử động và tiếng thở ra
Cách đọc
On'yomi
- ごう
- さ は ら Sa mạc Sahara
- は みうり Dưa Hami
- は るびん Cáp Nhĩ Tân (Trung Quốc)
- そう
Luyện viết
Nét: 1/9