Kanji
吼
kanji character
sủa
tru
rống
gầm
hú
kêu
吼 kanji-吼 sủa, tru, rống, gầm, hú, kêu
吼
Ý nghĩa
sủa tru rống
Cách đọc
Kun'yomi
- ほえる
On'yomi
- ほう こう tiếng gầm
- しし く tiếng gầm của sư tử
Luyện viết
Nét: 1/7
kanji character
sủa
tru
rống
gầm
hú
kêu