Kanji
鶲
kanji character
chim đớp ruồi mào
chim đớp ruồi nhỏ
鶲 kanji-鶲 chim đớp ruồi mào, chim đớp ruồi nhỏ
鶲
Ý nghĩa
chim đớp ruồi mào và chim đớp ruồi nhỏ
Cách đọc
Kun'yomi
- ひたき Chim đớp ruồi Cựu Thế giới (loài chim thuộc họ Muscicapidae, đặc biệt là các loài điển hình trong phân họ Muscicapinae)
- はしぐろ ひたき Chim Oenanthe phương bắc
Luyện viết
Nét: 1/21
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鶲 Chim đớp ruồi Cựu Thế giới (loài chim thuộc họ Muscicapidae, đặc biệt là các loài điển hình trong phân họ Muscicapinae) -
野 鶲 Chim chích choè than -
黄 鶲 Chích chòe lửa mũ đen -
尉 鶲 Chìa vôi Dauria -
常 鶲 Chìa vôi Dauria -
上 鶲 Chìa vôi Dauria -
瑠 璃 鶲 chim đuôi xanh sườn đỏ (loài chim họ Đớp ruồi, Tarsiger cyanurus) -
嘴 黒 鶲 Chim Oenanthe phương bắc -
白 額 尉 鶲 Chim đuôi đỏ họng trắng