Kanji

酥

Ý nghĩa

sữa

Cách đọc

On'yomi

  • そ sữa đặc cô đặc (một loại sản phẩm sữa được ăn ở Nhật Bản cổ đại)
  • そ ゆ bơ làm từ sữa bò
  • せん そ nọc cóc (dùng làm thuốc giảm đau và kích thích tim trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Luyện viết


Nét: 1/12
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠