Kanji
蹠
kanji character
lòng bàn chân
蹠 kanji-蹠 lòng bàn chân
蹠
Ý nghĩa
lòng bàn chân
Cách đọc
Kun'yomi
- あしうら lòng bàn chân
- あしのうら
On'yomi
- たい せき đối cực
- そく せき lòng bàn chân
- たい せき ち điểm đối cực
Luyện viết
Nét: 1/18
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
蹠 lòng bàn chân -
蹠 骨 xương bàn chân -
対 蹠 đối cực, đối lập hoàn toàn -
足 蹠 lòng bàn chân -
蹠 行 性 đi bằng gan bàn chân -
対 蹠 地 điểm đối cực -
対 蹠 的 đối lập hoàn toàn, đối cực -
対 蹠 点 điểm đối cực, điểm đối diện trên quả địa cầu -
掌 蹠 膿 疱 症 bệnh mụn mủ lòng bàn tay bàn chân -
趾 蹠 皮 膚 炎 viêm da gan bàn chân (ở động vật), FPD