Kanji
譬
kanji character
minh họa
譬 kanji-譬 minh họa
譬
Ý nghĩa
minh họa
Cách đọc
Kun'yomi
- たとえる
- たとえ ばなし ngụ ngôn
On'yomi
- ひ ゆ phép so sánh
- ひ ゆか bài thơ ẩn dụ (trong Man'yōshū)
Luyện viết
Nét: 1/20
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
譬 えví dụ, so sánh, ẩn dụ... -
譬 えるso sánh với, ví như, nói bóng gió... -
譬 喩 phép so sánh, phép ẩn dụ, phép ngụ ngôn... -
譬 諭 phép so sánh, phép ẩn dụ, phép ngụ ngôn... -
譬 話 ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn, truyện dụ ngôn -
譬 え話 ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn, truyện dụ ngôn -
譬 え歌 bài thơ ẩn dụ (trong Man'yōshū), thể thơ ẩn dụ (của waka) -
譬 喩 歌 bài thơ ẩn dụ (trong Man'yōshū)