Kanji
諧
kanji character
sự hài hòa
諧 kanji-諧 sự hài hòa
諧
Ý nghĩa
sự hài hòa
Cách đọc
Kun'yomi
- かなう
- やわらぐ
On'yomi
- はい かい haikai (tên gọi chung cho haiku, haibun, haiga, senryū, v.v.)
- かい せい hòa âm giọng nói
- かい ちょう giai điệu hài hòa
Luyện viết
Nét: 1/16
Từ phổ biến
-
俳 諧 haikai (tên gọi chung cho haiku, haibun, haiga... -
誹 諧 haikai (tên gọi chung cho haiku, haibun, haiga... -
諧 声 hòa âm giọng nói, giọng nói hài hòa, những giọng nói hài hòa... -
諧 調 giai điệu hài hòa, sự hài hòa, sự thống nhất... -
諧 謔 trò đùa, lời nói đùa, sự đùa cợt -
諧 和 tình cảm dịu dàng lẫn nhau, sự hòa hợp, sự hài hòa -
和 諧 giải quyết ly hôn hòa thuận, sự hài hòa, sự hòa giải... -
俳 諧 師 người sáng tác thơ haikai -
半 諧 音 phép điệp âm -
俳 諧 味 chất thơ haiku, cảm giác tinh tế, hương vị dí dỏm -
和 諧 号 Tàu cao tốc Hexie (Trung Quốc) -
天 狗 俳 諧 trò chơi viết thơ ba người, mỗi người viết một dòng thơ 5-7-5 mà không xem dòng của nhau, thường tạo ra kết quả hài hước... -
諧 謔 を弄 するnói đùa, bông đùa -
滑 稽 諧 謔 ăn nói khéo léo và hài hước, với vẻ đùa cợt và hài hước -
俳 諧 の連 歌 thể thơ liên ca hài hước (phong cách thơ liên ca mang tính hài hước, thường tục tĩu, xuất hiện từ thế kỷ 16)