Kanji
蛋
kanji character
người man rợ
trứng
蛋 kanji-蛋 người man rợ, trứng
蛋
Ý nghĩa
người man rợ và trứng
Cách đọc
On'yomi
- たん ぱくしつ chất đạm
- たん ぱく protein
- たん みん người Tanka (ở miền nam Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
蛋 白 質 chất đạm -
蛋 白 protein, lòng trắng trứng, chất albumin... -
蛋 民 người Tanka (ở miền nam Trung Quốc) -
蛋 黄 lòng đỏ trứng -
皮 蛋 trứng bách thảo, trứng vịt bắc thảo, trứng bắc thảo... -
正 蛋 seitan, gluten lúa mì -
生 蛋 seitan, gluten lúa mì -
製 蛋 seitan, gluten lúa mì -
鶏 蛋 trứng gà (đặc biệt trong ẩm thực Trung Hoa) -
蛋 白 尿 protein niệu -
蛋 白 源 nguồn đạm, nguồn protein -
蛋 白 石 ngọc mắt mèo -
総 蛋 白 tổng protein -
高 蛋 白 giàu đạm -
核 蛋 白 質 nucleoprotein -
蛋 白 同 化 ステロイドchất đồng hóa steroid -
糖 蛋 白 質 glycoprotein -
蛋 白 質 分 解 酵 素 enzyme phân giải protein -
燐 蛋 白 質 phosphoprotein -
蛋 白 消 化 酵 素 enzyme tiêu hóa protein -
硬 蛋 白 質 scleroprotein -
蛋 白 加 水 分 解 物 chất thủy phân protein, protein thủy phân -
蛋 白 工 学 研 究 所 Viện Nghiên cứu Kỹ thuật Protein - リポ
蛋 白 質 lipoprotein - ヘム
蛋 白 質 hemoprotein, haemoprotein -
動 物 性 蛋 白 protein động vật -
植 物 性 蛋 白 protein thực vật -
複 合 蛋 白 質 protein liên hợp -
単 純 蛋 白 質 protein đơn giản -
高 蛋 白 血 症 tăng protein máu