Kanji
處
kanji character
nơi
địa điểm
bộ phận
處 kanji-處 nơi, địa điểm, bộ phận
處
Ý nghĩa
nơi địa điểm và bộ phận
Cách đọc
Kun'yomi
- ところ nơi
- ど こ ở đâu
- おる
On'yomi
- た しょ nơi khác
Luyện viết
Nét: 1/11
kanji character
nơi
địa điểm
bộ phận