Kanji
藷
kanji character
khoai tây
藷 kanji-藷 khoai tây
藷
Ý nghĩa
khoai tây
Cách đọc
Kun'yomi
- やき いも khoai lang nướng
- さつま いも khoai lang
- いも củ
On'yomi
- しょ よ khoai mỡ Nhật Bản
- ばん しょ khoai lang
- ばれい しょ khoai tây
- じょ
Luyện viết
Nét: 1/19
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
藷 củ, khoai môn, khoai tây... -
焼 藷 khoai lang nướng, khoai lang nướng lò -
甘 藷 khoai lang -
藷 蕷 khoai mỡ Nhật Bản -
藷 掘 りđào khoai lang (đặc biệt là trong các chuyến dã ngoại), người nhà quê, kẻ quê mùa -
蘿 藷 khoai dại (Metaplexis japonica) - がが
藷 khoai dại (Metaplexis japonica) -
鏡 藷 Cây tơ hồng Nhật Bản -
蕃 藷 khoai lang -
藷 焼 酎 rượu shochu khoai lang -
薯 蕷 藷 khoai mỡ -
馬 鈴 藷 khoai tây