Kanji
薀
kanji character
chất đống
tích trữ
rêu sừng
薀 kanji-薀 chất đống, tích trữ, rêu sừng
薀
Ý nghĩa
chất đống tích trữ và rêu sừng
Cách đọc
Kun'yomi
- たくわえる
- つむ
On'yomi
- うん ちく kiến thức uyên bác
- うん ちくをかたむける vận dụng kiến thức uyên thâm
- おん
Luyện viết
Nét: 1/16