Kanji
臀
kanji character
mông
hông
mông đít
phần sau
臀 kanji-臀 mông, hông, mông đít, phần sau
臀
Ý nghĩa
mông hông mông đít
Cách đọc
Kun'yomi
- しり mông
- しり びれ vây hậu môn
On'yomi
- でん ぶ mông
- でん れつ khe mông
- し でん mông nhiều mỡ
- とん
Luyện viết
Nét: 1/17