Kanji

Ý nghĩa

bột bột mịn bụi

Cách đọc

Kun'yomi

  • でしめーとる
  • こむぎ bột mì
  • ぱん vụn bánh mì
  • ひの tia lửa
  • こな みるく sữa bột
  • こな ごな vụn vặt
  • こな ゆき tuyết bột

On'yomi

  • ふん まつ bột mịn
  • ふん phấn hoa
  • ふん さい nghiền nát

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.