Kanji
篦
kanji character
cái xẻng nhỏ (dùng trong nấu ăn)
cán mũi tên
篦 kanji-篦 cái xẻng nhỏ (dùng trong nấu ăn), cán mũi tên
篦
Ý nghĩa
cái xẻng nhỏ (dùng trong nấu ăn) và cán mũi tên
Cách đọc
Kun'yomi
- へら じか nai sừng tấm
- みつで へら しだ Dương xỉ Java
- の ぶとい táo bạo
On'yomi
- へい
- はい
Luyện viết
Nét: 1/16
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
篦 thìa dẹt, bàn vẽ vải, dao gạt gốm... -
篦 棒 cực đoan, kinh khủng, quá mức... -
篦 鹿 nai sừng tấm, nai sừng tấm Bắc Mỹ -
靴 篦 dụng cụ xỏ giày -
竹 篦 que tre dùng trong Thiền tông để đánh vào người thiền định giúp họ tỉnh táo hơn, hành động dùng ngón trỏ và ngón giữa gõ vào cổ tay ai đó -
篦 太 いtáo bạo, liều lĩnh, bạo dạn... -
金 篦 cái bay, cái xẻng xoa -
竹 篦 返 しăn miếng trả miếng, trả đũa -
三 手 篦 羊 歯 Dương xỉ Java