Kanji

Ý nghĩa

cười

Cách đọc

Kun'yomi

  • わらう
  • えむ

On'yomi

  • しょう nụ cười
  • ばく しょう tiếng cười vang dội (từ nhiều người)
  • だん しょう trò chuyện thân mật

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.