Kanji
獸
kanji character
thú dữ
động vật
thú tính
獸 kanji-獸 thú dữ, động vật, thú tính
獸
Ý nghĩa
thú dữ động vật và thú tính
Cách đọc
Kun'yomi
- けもの みみ nhân vật tai thú
- けだもの
On'yomi
- そうてい じゅう động vật móng guốc chẻ
Luyện viết
Nét: 1/19