Kanji
欧
kanji character
Châu Âu
欧 kanji-欧 Châu Âu
欧
Ý nghĩa
Châu Âu
Cách đọc
Kun'yomi
- うたう
- はく
On'yomi
- おう べい Châu Âu và Hoa Kỳ
- せい おう Tây Âu
- とう おう Đông Âu
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
欧 米 Châu Âu và Hoa Kỳ, Châu Âu và châu Mỹ, phương Tây -
西 欧 Tây Âu, phương Tây, thế giới phương Tây... -
東 欧 Đông Âu -
欧 州 Châu Âu -
欧 洲 Châu Âu -
北 欧 Bắc Âu, các nước Bắc Âu, Scandinavia -
中 欧 Trung Âu -
訪 欧 thăm châu Âu, du lịch châu Âu -
欧 Châu Âu -
欧 羅 巴 Châu Âu -
欧 風 kiểu châu Âu, phong cách phương Tây, kiểu Tây -
欧 文 văn bản tiếng châu Âu, văn bản châu Âu, chữ Latinh -
南 欧 Nam Âu -
渡 欧 đi châu Âu, chuyến đi châu Âu -
欧 亜 Âu Á -
欧 化 Âu hóa, Tây hóa -
欧 字 chữ Latinh, chữ cái châu Âu -
欧 露 Nga thuộc châu Âu -
欧 語 ngôn ngữ châu Âu, các ngôn ngữ châu Âu -
亜 欧 Châu Á và Châu Âu, Âu-Á -
全 欧 toàn châu Âu -
対 欧 liên quan đến châu Âu, hướng về châu Âu -
日 欧 Nhật Bản và châu Âu, Nhật-Âu -
滞 欧 ở lại châu Âu -
印 欧 Ấn Độ và châu Âu, Ấn-Âu -
在 欧 đang ở châu Âu, đang lưu trú tại châu Âu, đang cư trú ở châu Âu -
遣 欧 phái cử sang châu Âu, gửi đi châu Âu -
米 欧 Hoa Kỳ và châu Âu, Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu -
欧 米 人 người Âu Mỹ, người phương Tây -
欧 字 列 chuỗi chữ cái