Từ vựng
北欧
ほくおう
vocabulary vocab word
Bắc Âu
các nước Bắc Âu
Scandinavia
北欧 北欧 ほくおう Bắc Âu, các nước Bắc Âu, Scandinavia
Ý nghĩa
Bắc Âu các nước Bắc Âu và Scandinavia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほくおう
vocabulary vocab word
Bắc Âu
các nước Bắc Âu
Scandinavia