Từ vựng
西欧
せいおう
vocabulary vocab word
Tây Âu
phương Tây
thế giới phương Tây
châu Âu
西欧 西欧 せいおう Tây Âu, phương Tây, thế giới phương Tây, châu Âu
Ý nghĩa
Tây Âu phương Tây thế giới phương Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0