Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
櫞
kanji character
loại cây chanh
櫞
櫞
kanji-櫞
loại cây chanh
櫞
Ý nghĩa
loại cây chanh
loại cây chanh
Cách đọc
On'yomi
く
えん
quả thanh yên
く
えん
さん
axit citric
く
えん
さんえん
citrat
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/19
Phân tích thành phần
櫞
loại cây chanh
エン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
緣
viền, lề, lý do...
ふち, へり, エン
糸
sợi chỉ
いと, シ
彖
bói toán
タン
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
Từ phổ biến
枸
く
櫞
えん
quả thanh yên
枸
く
櫞
えん
酸
さん
axit citric
枸
く
櫞
えん
酸
さん
塩
えん
citrat
枸
く
櫞
えん
酸
さん
回
かい
路
ろ
chu trình axit citric
枸
く
櫞
えん
酸
さん
カ
リ
ウ
ム
kali citrat
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.