Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
柘
kanji character
dâu tằm dại
柘
柘
kanji-柘
dâu tằm dại
柘
Ý nghĩa
dâu tằm dại
dâu tằm dại
Cách đọc
Kun'yomi
そ
つげ
やまぐわ
On'yomi
しゃ
じゃく
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/9
Mục liên quan
柘
つみ
cây dâu tằm gai, cây dâu tằm, ...
柘
はりぐわ
cây dâu tằm gai, cây dâu tằm d...
Phân tích thành phần
柘
dâu tằm dại
そ, つげ, シャ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Từ phổ biến
柘
つみ
cây dâu tằm gai, cây dâu tằm, cây dâu gai...
柘
つ
植
げ
cây hoàng dương Nhật Bản, cây cẩm chướng gỗ Nhật
柘
ざ
榴
くろ
quả lựu
柘
ざく
榴
ろ
石
いし
ngọc hồng lựu
柘
ざく
榴
ろ
口
ぐち
cửa thấp trong nhà tắm để giữ nhiệt nước nóng (thời Edo)
灰
かい
礬
ばん
柘
ざく
榴
ろ
石
いし
grossular, grossularit
灰
かい
鉄
てつ
柘
ざく
榴
ろ
石
いし
andradit
鉄
てつ
礬
ばん
柘
ざく
榴
ろ
石
いし
ngọc hồng lựu almandin
苦
く
礬
ばん
柘
ざく
榴
ろ
石
いし
pyrope
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.