Từ vựng
柘
つみ
vocabulary vocab word
cây dâu tằm gai
cây dâu tằm
cây dâu gai
cây dâu tằm dại
柘 柘-2 つみ cây dâu tằm gai, cây dâu tằm, cây dâu gai, cây dâu tằm dại
Ý nghĩa
cây dâu tằm gai cây dâu tằm cây dâu gai
Luyện viết
Nét: 1/9