Kanji
捗
kanji character
tiến triển
tiến bộ
捗 kanji-捗 tiến triển, tiến bộ
捗
Ý nghĩa
tiến triển và tiến bộ
Cách đọc
Kun'yomi
- はかどる
On'yomi
- しん ちょく tiến độ
- しん ちょく じょうきょう tình hình tiến độ
- しん ちょく ほうこく báo cáo tiến độ
- ほ
Luyện viết
Nét: 1/10
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
捗 るtiến triển tốt, làm việc trôi chảy, tiến bộ -
進 捗 tiến độ, sự tiến triển, tiến triển tốt -
捗 tiến triển -
捗 々 しいnhanh chóng, nhanh nhẹn, mau lẹ... -
捗 捗 しいnhanh chóng, nhanh nhẹn, mau lẹ... -
捗 が行 くtiến triển, tiến hành thuận lợi, tiến bộ -
進 捗 状 況 tình hình tiến độ -
進 捗 報 告 báo cáo tiến độ, báo cáo tình hình