Từ vựng
捗捗しい
はかばかしい
vocabulary vocab word
nhanh chóng
nhanh nhẹn
mau lẹ
thỏa đáng
捗捗しい 捗捗しい はかばかしい nhanh chóng, nhanh nhẹn, mau lẹ, thỏa đáng
Ý nghĩa
nhanh chóng nhanh nhẹn mau lẹ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0