Kanji
戲
kanji character
chơi đùa
nô đùa
giỡn chơi
戲 kanji-戲 chơi đùa, nô đùa, giỡn chơi
戲
Ý nghĩa
chơi đùa nô đùa và giỡn chơi
Cách đọc
Kun'yomi
- たわむれる
- たわむれ
On'yomi
- ぎ げん chuyện vớ vẩn
- げ
Luyện viết
Nét: 1/17
kanji character
chơi đùa
nô đùa
giỡn chơi